"bloodcurdling" in Vietnamese
Definition
Rất đáng sợ hoặc gây sốc mạnh đến mức khiến bạn cảm thấy rợn cả người; thường dùng để mô tả tiếng thét, câu chuyện hay trải nghiệm kinh dị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn học, báo chí hoặc khi kể chuyện kinh dị như 'bloodcurdling scream'; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính ẩn dụ.
Examples
The movie had a bloodcurdling scene in the forest.
Bộ phim có một cảnh **rợn tóc gáy** trong rừng.
She let out a bloodcurdling scream when she saw the spider.
Cô ấy hét lên một tiếng **rợn tóc gáy** khi nhìn thấy con nhện.
I read a bloodcurdling story last night.
Tối qua tôi đã đọc một câu chuyện **rợn tóc gáy**.
That was a bloodcurdling noise—my heart skipped a beat!
Đó là một tiếng động **làm đông cứng máu**—tim tôi như ngừng đập!
We heard a bloodcurdling scream coming from upstairs.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng hét **rợn tóc gáy** vọng xuống từ trên lầu.
His bloodcurdling tales always keep us on edge during camping trips.
Những câu chuyện **rợn tóc gáy** của anh ấy luôn làm chúng tôi hồi hộp khi cắm trại.