"blonds" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người nam hoặc nhóm có cả nam và nữ sở hữu tóc màu vàng nhạt hoặc vàng óng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt ít tách biệt giới tính, thường dùng chung ‘tóc vàng’ cho mọi đối tượng. Trong văn viết hoặc khi cần chi tiết, hãy đề cập giới tính hoặc nhóm.
Examples
Two blonds were sitting at the front of the class.
Có hai **người tóc vàng** ngồi ở đầu lớp.
Some blonds have blue eyes.
Một số **người tóc vàng** có mắt xanh.
The team was full of tall blonds.
Đội này đầy những **người tóc vàng** cao lớn.
At the beach, you could spot several blonds playing volleyball.
Ở bãi biển, bạn có thể thấy vài **người tóc vàng** đang chơi bóng chuyền.
People often assume all blonds are from Northern Europe, but that's not always true.
Nhiều người thường cho rằng tất cả **người tóc vàng** đều đến từ Bắc Âu, nhưng thực ra không phải vậy.
When I was a kid, I thought only movie stars could be blonds.
Khi còn nhỏ, tôi nghĩ chỉ có các ngôi sao điện ảnh mới là **người tóc vàng** thôi.