Herhangi bir kelime yazın!

"blockheads" in Vietnamese

đồ ngốcđồ ngớ ngẩn

Definition

Từ lóng để chỉ những người rất ngốc hoặc không hiểu điều rõ ràng. Thường dùng trong cách nói đùa, không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi trêu chọc bạn bè, không nên dùng với người lạ vì vẫn mang tính xúc phạm nhẹ. Nhẹ nhàng hơn nhiều so với các từ chửi khác.

Examples

Those blockheads forgot their homework again.

Bọn **đồ ngốc** đó lại quên làm bài tập về nhà rồi.

My brothers are such blockheads sometimes.

Đôi khi mấy anh em tôi đúng là **đồ ngốc**.

The two blockheads got lost in their own neighborhood.

Hai **đồ ngốc** đó bị lạc ngay trong khu phố mình ở.

You blockheads, the answer was right in front of you!

Các **đồ ngốc** ơi, đáp án ngay trước mặt mà!

If those blockheads try to fix it, it’ll only get worse.

Nếu mấy **đồ ngốc** đó mà sửa, chỉ càng tệ hơn thôi.

Come on, you two blockheads—stop arguing and help me.

Này, hai **đồ ngốc** kia—đừng cãi nhau nữa, giúp tôi đi.