"blocker" in Vietnamese
Definition
Thứ hoặc người ngăn cản sự di chuyển, tiến bộ hoặc hành động. Có thể là vật thể, người hoặc rào cản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong thể thao (bóng chuyền), công nghệ ('ad blocker'), dược ('sun blocker') và những trường hợp là rào cản lớn. Dùng nhiều trong các cụm như: 'ad blocker', 'sun blocker', 'blocker to progress'.
Examples
The volleyball team needs a strong blocker.
Đội bóng chuyền cần một **vật cản** mạnh.
She uses a blocker to keep the sun off her skin.
Cô ấy dùng **vật cản** để tránh nắng lên da.
That traffic jam is a blocker for our delivery.
Tắc đường đó là một **vật cản** cho việc giao hàng của chúng ta.
He installed an ad blocker on his computer.
Anh ấy đã cài **bộ chặn quảng cáo** trên máy tính của mình.
Sometimes, fear is the biggest blocker to taking action.
Đôi khi, nỗi sợ là **vật cản** lớn nhất để hành động.
We need to identify the main blockers before starting this project.
Chúng ta cần xác định các **vật cản** chính trước khi bắt đầu dự án.