Herhangi bir kelime yazın!

"blockading" in Vietnamese

phong tỏa

Definition

Ngăn không cho người, hàng hóa hoặc phương tiện đi vào hoặc ra khỏi một nơi, thường là vì mục đích quân sự hoặc biểu tình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phong tỏa' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, quân sự hoặc báo chí. Các cụm như 'phong tỏa cảng', 'phong tỏa đường' rất phổ biến. Khác với 'chặn' là tạm thời và yếu hơn.

Examples

The army was blockading the main road into the city.

Quân đội đang **phong tỏa** con đường chính vào thành phố.

Protesters are blockading the entrance to the building.

Những người biểu tình đang **phong tỏa** lối vào tòa nhà.

Ships are blockading the harbor to stop supplies.

Các tàu đang **phong tỏa** cảng để ngăn chặn nguồn cung.

They started blockading the highway early in the morning, causing massive traffic jams.

Họ bắt đầu **phong tỏa** đường cao tốc từ sáng sớm, gây ra tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.

By blockading the port, the government hoped to force negotiations.

Bằng cách **phong tỏa** cảng, chính phủ hy vọng buộc các bên đàm phán.

Fishermen are blockading the river to protest new regulations.

Ngư dân đang **phong tỏa** sông để phản đối quy định mới.