"block out" in Vietnamese
Definition
Không cho cái gì đó đi qua hoặc cố tình phớt lờ, không nghĩ đến điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'Block out' dùng nhiều với ánh sáng, tiếng ồn hoặc ký ức, cảm xúc tiêu cực. Mang ý chủ động ngăn chặn hoặc lờ đi.
Examples
Curtains can block out the sunlight in your room.
Rèm cửa có thể **ngăn chặn** ánh sáng mặt trời chiếu vào phòng bạn.
He tried to block out the loud noise by wearing earplugs.
Anh ấy đã cố gắng **ngăn chặn** tiếng ồn lớn bằng cách đeo nút tai.
She wanted to block out sad thoughts before sleeping.
Cô ấy muốn **gạt bỏ** những suy nghĩ buồn trước khi ngủ.
Sometimes I just put on music to block out everything around me.
Đôi khi tôi chỉ bật nhạc lên để **làm ngơ** mọi thứ xung quanh.
Try to block out negative comments—they don’t help.
Cố **lờ đi** những bình luận tiêu cực—chúng chẳng giúp ích gì cả.
A big tree can block out most of the wind during a storm.
Cây lớn có thể **chặn lại** hầu hết gió trong cơn bão.