Herhangi bir kelime yazın!

"bloats" in Vietnamese

phồng lêntrướng lên

Definition

Một bộ phận cơ thể, động vật hoặc vật thể phồng to lên do khí, chất lỏng hoặc không khí; thường gây cảm giác khó chịu hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'phồng lên' thường dùng cho mô tả dạ dày, thức ăn hoặc vật có chứa khí/lỏng. Khác với 'sưng lên' do chấn thương.

Examples

The balloon bloats when you fill it with air.

Quả bóng bay **phồng lên** khi bạn bơm không khí vào.

He feels uncomfortable when his stomach bloats.

Anh ấy cảm thấy khó chịu khi bụng **phồng lên**.

Sometimes, bread bloats in the oven as it bakes.

Đôi khi bánh mì **phồng lên** trong lò khi nướng.

My stomach always bloats after I eat too much pasta.

Bụng tôi luôn **phồng lên** sau khi ăn quá nhiều mì ống.

Watch out—if the can bloats, the food inside might be spoiled.

Cẩn thận—nếu lon **phồng lên**, đồ ăn bên trong có thể đã hỏng.

After drinking that soda, my stomach just bloats like a balloon.

Sau khi uống loại nước ngọt đó, bụng tôi **phồng lên** như quả bóng bay.