"bloating" in Vietnamese
Definition
Cảm giác bụng sưng lên, đầy và khó chịu, thường do khí hoặc vấn đề tiêu hóa gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'đầy bụng sau khi ăn', 'đầy hơi bụng', chủ yếu trong ngữ cảnh sức khỏe hay nói về tiêu hóa. Không dùng cho sưng phần khác của cơ thể.
Examples
I often feel bloating after drinking soda.
Tôi thường cảm thấy **chướng bụng** sau khi uống nước ngọt có ga.
Too much salt can cause bloating.
Ăn quá nhiều muối có thể gây **chướng bụng**.
She complained about bloating during her period.
Cô ấy than phiền về việc **chướng bụng** trong kỳ kinh nguyệt.
This meal gave me a ton of bloating—I don't feel great.
Bữa ăn này khiến tôi bị **chướng bụng** rất nhiều—tôi cảm thấy không khỏe.
Do you know any home remedies for bloating?
Bạn có biết mẹo dân gian nào chữa **chướng bụng** không?
For me, stress is a big trigger for bloating.
Đối với tôi, căng thẳng là nguyên nhân lớn gây **chướng bụng**.