Herhangi bir kelime yazın!

"blister" in Vietnamese

phồng rộpmụn nước

Definition

Phồng rộp hoặc mụn nước là bong bóng nhỏ chứa chất lỏng trên da do ma sát, nóng hoặc kích ứng. Cũng dùng để chỉ bọng khí nổi trên bề mặt như nhựa hoặc sơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về vết phồng rộp do đi giày mới hoặc bị bỏng. Trong kỹ thuật, còn chỉ bóng khí dưới bề mặt vật liệu. Không nên nhầm với "bruise" (vết bầm tím).

Examples

I got a blister on my heel from my new shoes.

Tôi bị **phồng rộp** ở gót chân do mang giày mới.

A blister formed after I touched the hot pan.

Tôi bị **mụn nước** sau khi chạm vào chảo nóng.

Do not pop a blister; it can cause infection.

Đừng làm vỡ **phồng rộp**; có thể gây nhiễm trùng.

He walked so much that he ended up with a huge blister.

Anh ấy đi bộ nhiều đến nỗi cuối cùng bị một **mụn nước** rất to.

There’s a blister on the paint of my car that just won’t go away.

Có một **bọng khí** trên sơn xe của tôi mà mãi không hết.

If a blister breaks open, clean it carefully to prevent problems.

Nếu **phồng rộp** bị vỡ, hãy vệ sinh cẩn thận để phòng ngừa biến chứng.