Herhangi bir kelime yazın!

"blissful" in Vietnamese

hạnh phúc ngập trànvô cùng sung sướng

Definition

Chỉ cảm giác hoặc trạng thái vô cùng hạnh phúc, yên bình đến tột độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho hạnh phúc hoặc niềm vui sâu sắc, không dùng cho niềm vui nhỏ nhặt. Thường xuất hiện trong văn viết, các dịp trang trọng hoặc lãng mạn như 'blissful marriage', 'blissful smile'.

Examples

They spent a blissful afternoon at the beach.

Họ đã trải qua một buổi chiều **hạnh phúc ngập tràn** ở bãi biển.

The baby gave a blissful smile while sleeping.

Em bé đã nở một nụ cười **hạnh phúc ngập tràn** khi ngủ.

After the wedding, they seemed blissful together.

Sau đám cưới, họ có vẻ **hạnh phúc ngập tràn** bên nhau.

He closed his eyes and had a blissful moment just listening to the rain.

Anh ấy nhắm mắt lại và tận hưởng khoảnh khắc **vô cùng sung sướng** chỉ bằng việc lắng nghe tiếng mưa.

Their honeymoon in Bali was absolutely blissful.

Tuần trăng mật của họ ở Bali thực sự **vô cùng sung sướng**.

"Don’t disturb her—she looks blissful reading that book!"

"Đừng làm phiền cô ấy—cô ấy trông **hạnh phúc ngập tràn** khi đọc cuốn sách đó!"