Herhangi bir kelime yazın!

"blintzes" in Vietnamese

bánh cuốn ngọt kiểu Đông Âubánh blintz

Definition

Blintzes là loại bánh cuốn mỏng, thường được nhồi phô mai ngọt hoặc trái cây, sau đó cuộn lại và chiên nhẹ. Đây là món ăn truyền thống của ẩm thực Đông Âu và Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blintzes' luôn là số nhiều, chỉ món bánh cuốn đã nhồi và chiên nhẹ này, không giống bánh crepe thông thường. Thường ăn kèm kem chua, trái cây hoặc đường.

Examples

She served the blintzes warm with a little sour cream on top.

Cô ấy phục vụ **blintz** còn nóng với một ít kem chua phía trên.

If you’ve never tried homemade blintzes, you’re missing out!

Nếu bạn chưa từng thử **blintz** tự làm ở nhà, bạn bỏ lỡ nhiều điều đấy!

We had cheese blintzes for breakfast.

Chúng tôi ăn **blintz** phô mai cho bữa sáng.

My grandmother taught me how to make blintzes.

Bà tôi đã dạy tôi cách làm **blintz**.

Are these blintzes filled with fruit or cheese?

Những cái **blintz** này được nhồi phô mai hay trái cây vậy?

Whenever I visit New York, I always look for the best blintzes in the city.

Mỗi lần đến New York, tôi đều tìm kiếm **blintz** ngon nhất thành phố.