Herhangi bir kelime yazın!

"blintz" in Vietnamese

bánh blintz

Definition

Bánh blintz là loại bánh kếp mỏng kiểu Đông Âu, thường được cuộn lại với nhân phô mai, trái cây hoặc khoai tây rồi chiên hoặc nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blintz' dùng chỉ bánh kếp cuộn nhân (bình thường là phô mai), phổ biến trong ẩm thực Do Thái và Đông Âu. Từ này dùng trong cả bữa ăn gia đình lẫn nhà hàng.

Examples

A blintz is filled with sweet cheese.

**Bánh blintz** thường có nhân phô mai ngọt.

My grandmother makes blintz for breakfast.

Bà tôi làm **bánh blintz** cho bữa sáng.

Have you ever tried a blintz with fruit?

Bạn đã từng thử **bánh blintz** nhân trái cây chưa?

Nothing beats a warm cheese blintz with a bit of jam.

Không gì sánh bằng **bánh blintz** phô mai nóng với chút mứt.

At the festival, we lined up just to get fresh blintz.

Ở lễ hội, chúng tôi đã xếp hàng chỉ để lấy **bánh blintz** mới làm.

He brought homemade blintz for everyone at the party.

Anh ấy mang **bánh blintz** tự làm cho mọi người ở bữa tiệc.