Herhangi bir kelime yazın!

"blinks" in Vietnamese

chớp mắtnhấp nháy (đèn)

Definition

Di chuyển mí mắt lên xuống rất nhanh hoặc đèn nhấp nháy liên tục trong thời gian ngắn. Thường dùng cho mắt hoặc ánh sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với 'mắt' (she blinks: cô ấy chớp mắt) hoặc 'đèn' (the light blinks: đèn nhấp nháy). Không dùng cho các chuyển động chậm hoặc kéo dài.

Examples

He blinks when the light is too bright.

Khi ánh sáng quá sáng, anh ấy **chớp mắt**.

The screen blinks every few seconds.

Màn hình **nhấp nháy** mỗi vài giây.

She blinks because of the dust.

Cô ấy **chớp mắt** vì bụi.

My phone blinks to let me know I have a message.

Điện thoại của tôi **nhấp nháy** khi có tin nhắn.

He never blinks during staring contests.

Trong trò thi nhìn chằm chằm, anh ấy không bao giờ **chớp mắt**.

The traffic light blinks yellow at night.

Đèn giao thông **nhấp nháy** vàng vào ban đêm.