Herhangi bir kelime yazın!

"blink first" in Vietnamese

nhượng bộ trướcđầu hàng trước

Definition

Trong một cuộc tranh cãi, thương lượng hoặc tình huống căng thẳng, người 'nhượng bộ trước' là người đầu tiên chịu thua hoặc lùi bước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này không dùng theo nghĩa đen. Thường sử dụng trong các tình huống căng thẳng, thử thách ý chí hoặc sự kiên nhẫn như 'Who will blink first?' (Ai sẽ nhượng bộ trước?).

Examples

Neither side wanted to blink first during the negotiation.

Không bên nào muốn **nhượng bộ trước** trong cuộc đàm phán.

In the staring contest, Tim refused to blink first.

Trong cuộc thi nhìn chằm chằm, Tim từ chối **nhượng bộ trước**.

Someone will have to blink first or the argument will never end.

Ai đó sẽ phải **nhượng bộ trước**, nếu không tranh cãi sẽ không bao giờ kết thúc.

He kept his cool and made the other guy blink first.

Anh ấy giữ bình tĩnh và khiến người kia **nhượng bộ trước**.

If you want a better deal, sometimes you just have to wait for them to blink first.

Nếu muốn một thỏa thuận tốt hơn, đôi khi bạn phải chờ họ **nhượng bộ trước**.

There was a tense silence before anyone dared to blink first.

Có một sự im lặng căng thẳng trước khi ai đó dám **nhượng bộ trước**.