Herhangi bir kelime yazın!

"blights" in Vietnamese

bệnh hạisự tàn phá

Definition

Là các bệnh hoặc tác nhân gây hại làm cây trồng bị tổn thương hoặc chết. Ngoài ra còn chỉ những thứ làm hỏng hoặc ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến nơi chốn, sự vật hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nông nghiệp chỉ bệnh hại cây trồng, nhưng cũng dùng chuyển nghĩa cho vùng, hiện tượng xuống cấp ('urban blights'), hay ảnh hưởng tiêu cực. Không dùng thường xuyên trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với 'plights'.

Examples

The tomato plants died because of blights in the garden.

Cây cà chua chết vì **bệnh hại** trong vườn.

Some blights can spread quickly among crops.

Một số **bệnh hại** có thể lây lan nhanh giữa các loại cây trồng.

Experts study blights to protect important plants.

Các chuyên gia nghiên cứu các **bệnh hại** để bảo vệ cây trồng quan trọng.

Vacant buildings are often seen as urban blights.

Các tòa nhà bỏ hoang thường được xem là **sự tàn phá** đô thị.

Corruption and crime are major blights on society.

Tham nhũng và tội phạm là những **sự tàn phá** lớn đối với xã hội.

Years of neglect have turned those playgrounds into real blights.

Nhiều năm bị bỏ bê đã biến những sân chơi đó thành những **sự tàn phá** thực sự.