Herhangi bir kelime yazın!

"blesses" in Vietnamese

ban phướcchúc phúc

Definition

Hành động cầu xin Chúa hoặc đấng tối cao ban sự bảo vệ, may mắn hoặc bày tỏ lời chúc tốt đẹp, đặc biệt trong các nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh như 'God blesses'. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chúc may mắn. 'Bless you' thường nói khi ai đó hắt hơi.

Examples

The priest blesses the children during the ceremony.

Linh mục **ban phước** cho các em nhỏ trong buổi lễ.

She always blesses the food before eating.

Cô ấy luôn **chúc phúc** cho thức ăn trước khi ăn.

He blesses his friends with kindness.

Anh ấy **ban phước** cho bạn bè bằng lòng tốt.

Every morning, she blesses her family before they leave the house.

Mỗi sáng, cô ấy **chúc phúc** cho gia đình trước khi họ rời nhà.

He quietly blesses everyone he meets with a smile.

Anh ấy lặng lẽ **chúc phúc** cho mọi người anh gặp bằng một nụ cười.

My grandmother blesses us over the phone whenever we call her.

Bà ngoại **chúc phúc** cho chúng tôi qua điện thoại mỗi khi chúng tôi gọi cho bà.