"blessed event" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách nói trang trọng hoặc cổ điển để chỉ việc chào đời của một em bé, thường dùng trong các thông báo hoặc dịp chúc mừng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong thiệp, thông báo trang trọng hoặc hoàn cảnh lịch sự; chủ yếu nói về sinh con chứ không phải dịp vui khác. Nếu dùng trong nói chuyện thông thường thì nghe cổ điển hoặc hài hước.
Examples
We are happy to announce the blessed event in our family.
Chúng tôi vui mừng thông báo **sự kiện trọng đại** trong gia đình mình.
The whole neighborhood celebrated the blessed event of their new baby.
Cả khu phố đã ăn mừng **sự kiện trọng đại** của em bé mới của họ.
They waited many years for this blessed event.
Họ đã chờ đợi nhiều năm cho **sự kiện hạnh phúc** này.
Relatives traveled from far away to witness the blessed event.
Người thân đã đến từ xa để chứng kiến **sự kiện trọng đại** này.
Friends sent cards congratulating them on the blessed event.
Bạn bè đã gửi thiệp chúc mừng **sự kiện trọng đại** này.
After months of excitement and preparation, the blessed event finally arrived.
Sau nhiều tháng háo hức và chuẩn bị, cuối cùng **sự kiện trọng đại** đã đến.