Herhangi bir kelime yazın!

"blend together" in Vietnamese

hoà quyện với nhaupha trộn với nhau

Definition

Nhiều thứ khác nhau kết hợp lại thành một tổng thể khó tách rời. Có thể chỉ việc trộn lẫn màu sắc, hương vị, hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hương vị, màu sắc, âm thanh hoặc ý tưởng kết hợp một cách hài hoà. Nhấn mạnh sự gắn kết mượt mà, khác với 'mix' là trộn lẫn thông thường.

Examples

The two colors blend together to make a new shade.

Hai màu **hoà quyện với nhau** tạo thành một sắc thái mới.

Stir well so all the ingredients blend together.

Khuấy đều để tất cả nguyên liệu **hoà quyện với nhau**.

When people from different backgrounds blend together, new ideas are created.

Khi những người từ các nền tảng khác nhau **hoà quyện với nhau**, ý tưởng mới sẽ được tạo ra.

The spices really blend together in this curry, making it delicious.

Gia vị trong món cà ri này thực sự **hoà quyện với nhau**, tạo nên hương vị thơm ngon.

Sometimes old and new traditions blend together at festivals.

Đôi khi những truyền thống cũ và mới **hoà quyện với nhau** trong các lễ hội.

Her voice and the music just blend together so well on this track.

Giọng hát của cô ấy và nhạc nền **hoà quyện với nhau** rất hay trong bản này.