Herhangi bir kelime yazın!

"blemish" in Vietnamese

vếtkhuyết điểmtì vết

Definition

Vết là một dấu nhỏ, vết bẩn hoặc khuyết điểm trên da hoặc vật gì đó làm nó không còn hoàn hảo. Cũng có thể chỉ một sai sót hoặc khiếm khuyết nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho da (mụn, sẹo) nhưng cũng có thể chỉ khuyết điểm nhỏ ở vật. 'Blemish' trang trọng hơn nhiều từ khác như 'mụn'. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho khuyết điểm tính cách.

Examples

She was worried about a blemish on her face.

Cô ấy lo lắng về **vết** trên mặt mình.

The table had a small blemish on its surface.

Mặt bàn có một **vết** nhỏ.

No fruit is perfect; each has some blemish.

Không quả nào hoàn hảo; mỗi quả đều có **khuyết điểm**.

Don't worry, that little blemish will fade soon.

Đừng lo, **vết** nhỏ đó sẽ mờ đi sớm thôi.

He has a great record, with hardly a blemish on it.

Anh ấy có thành tích xuất sắc, hầu như không có **khuyết điểm**.

Some people use makeup to cover a blemish or two.

Một số người dùng trang điểm để che đi một vài **vết**.