Herhangi bir kelime yazın!

"bleed for" in Vietnamese

rất xót xađồng cảm sâu sắc

Definition

Khi chứng kiến ai đó đau khổ, bạn cảm thấy rất buồn và đồng cảm sâu sắc với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống cảm xúc hoặc gây ấn tượng mạnh, đặc biệt trong các câu như 'my heart bleeds for...'. Chỉ dùng nghĩa bóng, không phải bị chảy máu thật.

Examples

I bleed for people who lost their homes.

Tôi **rất xót xa** cho những người mất nhà cửa.

Her story made me bleed for her.

Câu chuyện của cô ấy khiến tôi **rất xót xa** cho cô ấy.

We bleed for the children affected by the disaster.

Chúng tôi **rất xót xa** cho những đứa trẻ bị ảnh hưởng bởi thảm họa.

Every time I see news about war, I bleed for the innocent victims.

Mỗi lần tôi thấy tin tức về chiến tranh, tôi lại **cảm thấy đau lòng** cho những nạn nhân vô tội.

Sometimes I just bleed for people struggling alone.

Đôi khi tôi chỉ **rất xót xa** cho những người phải vật lộn một mình.

You can't help but bleed for anyone going through such pain.

Không thể không **rất xót xa** cho ai đang trải qua nỗi đau như vậy.