Herhangi bir kelime yazın!

"bleaching" in Vietnamese

tẩy trắng

Definition

Tẩy trắng là quá trình làm cho vật gì đó sáng hơn hoặc trắng hơn, thường dùng hóa chất. Thường được áp dụng cho tóc, quần áo, răng hoặc san hô.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'tẩy trắng' thường dùng với tóc, răng, quần áo, san hô. Chủ yếu nói về quá trình hóa học. Không nhầm với 'whitening' (thường chỉ dùng cho răng/da). 'Tẩy trắng san hô' là vấn đề môi trường nghiêm trọng.

Examples

He is bleaching his white shirt to remove the stains.

Anh ấy đang **tẩy trắng** áo sơ mi trắng của mình để loại bỏ vết bẩn.

Many people try bleaching their teeth for a whiter smile.

Nhiều người thử **tẩy trắng** răng để có nụ cười rạng rỡ hơn.

Bleaching is not recommended for all types of fabrics.

Không nên **tẩy trắng** cho tất cả các loại vải.

Recent news shows coral bleaching is damaging reefs worldwide.

Tin tức gần đây cho thấy **tẩy trắng** san hô đang làm hại các rạn trên toàn cầu.

She's thinking about bleaching her hair for the summer.

Cô ấy đang nghĩ đến việc **tẩy trắng** tóc cho mùa hè.

Overuse of bleaching products can harm your skin.

Sử dụng sản phẩm **tẩy trắng** quá nhiều có thể gây hại cho da bạn.