Herhangi bir kelime yazın!

"bleaches" in Vietnamese

tẩy trắng

Definition

'Bleaches' có nghĩa là làm cho vật gì đó trở nên trắng hoặc nhạt màu hơn bằng hóa chất hoặc ánh nắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo, tóc hoặc vết bẩn; là dạng động từ cho 'he/she/it'. Không nhầm với danh từ 'bleach' (chất tẩy trắng).

Examples

She bleaches her white shirts every month.

Cô ấy **tẩy trắng** áo sơ mi trắng của mình mỗi tháng.

The sun bleaches the color from the curtains.

Ánh nắng mặt trời **tẩy trắng** màu của rèm cửa.

He bleaches his hair before dyeing it blue.

Anh ấy **tẩy trắng** tóc trước khi nhuộm xanh.

My mom always bleaches the kitchen sink to keep it looking new.

Mẹ tôi luôn **tẩy trắng** bồn rửa bếp để nó luôn như mới.

He bleaches out old stains with a strong cleaner.

Anh ấy **tẩy trắng** vết bẩn cũ bằng chất tẩy mạnh.

The chlorine in pools bleaches swimsuits over time.

Clo trong hồ bơi theo thời gian sẽ **tẩy trắng** đồ bơi.