"blazes" in Vietnamese
Definition
'Blazes' là dạng số nhiều của 'blaze', có nghĩa là những ngọn lửa lớn hay đám cháy dữ dội. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong các câu cảm thán để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bực tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chỉ nhiều vụ cháy hoặc nhiều ngọn lửa. Trong các câu cảm thán như 'what the blazes', đây là cách nói ôn hòa, cổ điển, không phổ biến với người trẻ.
Examples
The forest had several blazes during the summer.
Mùa hè, khu rừng có nhiều **đám cháy**.
Firefighters worked hard to put out all the blazes.
Lính cứu hỏa đã nỗ lực dập tắt tất cả các **đám cháy**.
The blazes spread quickly because of the wind.
Các **đám cháy** lan nhanh vì gió.
Where in the blazes did you put my keys?
Cậu đã để chìa khóa của tôi ở đâu **mà trời ơi**?
He yelled, 'What the blazes is going on here?'
Anh ấy hét lên: 'Ở đây đang xảy ra cái **gì vậy trời**?'
There were so many blazes last year that many homes were lost.
Năm ngoái có quá nhiều **đám cháy** nên nhiều nhà bị mất.