Herhangi bir kelime yazın!

"blasters" in Vietnamese

súng blaster

Definition

Súng blaster là loại vũ khí bắn ra tia năng lượng hoặc tia laser, thường thấy trong phim, truyện hoặc trò chơi khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'blaster' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, không dùng cho vũ khí thật. Thường xuất hiện cùng các từ như 'laser', 'space', hay 'battle'. Thường ở dạng số nhiều trong trò chơi hoặc phim.

Examples

The soldiers in the story used blasters to fight aliens.

Những người lính trong câu chuyện đã sử dụng **súng blaster** để chiến đấu với người ngoài hành tinh.

She bought two toy blasters for her little brother.

Cô ấy đã mua hai **súng blaster** đồ chơi cho em trai nhỏ của mình.

In the video game, you can upgrade your blasters to do more damage.

Trong trò chơi điện tử, bạn có thể nâng cấp **súng blaster** của mình để gây sát thương nhiều hơn.

He made cool sound effects while pretending to shoot his blasters.

Anh ấy tạo hiệu ứng âm thanh ngầu khi giả vờ bắn **súng blaster** của mình.

Fans love collecting replica blasters from famous sci-fi movies.

Người hâm mộ rất thích sưu tập **súng blaster** mô phỏng từ các bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng.

Those old action figures still have their tiny blasters after all these years.

Những mô hình nhân vật hành động cũ đó vẫn còn giữ được **súng blaster** tí hon sau ngần ấy năm.