Herhangi bir kelime yazın!

"blasphemed" in Vietnamese

phỉ bángxúc phạm điều thiêng liêng

Definition

Nói những lời xúc phạm hoặc bất kính với Chúa hoặc điều gì đó thiêng liêng. Lời nói này thường gây phẫn nộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý. Chỉ dùng cho lời nói, không phải hành động. Mang tính tiêu cực mạnh và có thể xúc phạm nặng nề. Không nhầm với 'curse' hoặc 'insult'.

Examples

He blasphemed in front of the church.

Anh ấy đã **phỉ báng** ngay trước nhà thờ.

The man was punished because he blasphemed against the law.

Người đàn ông đó đã bị phạt vì **phỉ báng** luật pháp.

People were shocked when she blasphemed during the ceremony.

Mọi người rất sốc khi cô ấy **phỉ báng** trong buổi lễ.

Nobody could believe he actually blasphemed during his speech.

Không ai tin rằng anh ấy đã thực sự **phỉ báng** trong bài phát biểu của mình.

He apologized sincerely after realizing he had blasphemed in front of elders.

Anh ấy đã thành khẩn xin lỗi sau khi nhận ra mình đã **phỉ báng** trước mặt các cụ già.

Some believe he blasphemed, while others say his words were misunderstood.

Một số người cho rằng anh ấy đã **phỉ báng**, còn người khác lại cho là lời anh bị hiểu nhầm.