"blarney" in Vietnamese
Definition
Những lời nói ngọt ngào, khéo léo nhằm thuyết phục hoặc gây ấn tượng với ai đó, thường không hoàn toàn thành thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc vui vẻ, có thể là khen ngợi vô hại hoặc lời nói hơi gian xảo. Cụm 'full of blarney' chỉ người hay dùng lời nịnh hót.
Examples
He used a lot of blarney to get the job.
Anh ấy đã dùng rất nhiều **lời tâng bốc** để có được công việc đó.
Don't believe all his blarney.
Đừng tin hết những **lời tâng bốc** của anh ta.
She charmed everyone with her blarney.
Cô ấy đã làm mọi người say mê bằng những **lời tâng bốc** của mình.
Watch out—he’s full of blarney when he’s selling cars.
Cẩn thận nhé—ông ấy **rất giỏi lời tâng bốc** khi bán xe.
A little blarney can go a long way in negotiations.
Một chút **lời tâng bốc** có thể giúp ích rất nhiều trong các cuộc thương lượng.
He tried his best blarney, but she still said no.
Anh ấy đã cố gắng dùng hết **lời tâng bốc**, nhưng cô ấy vẫn từ chối.