Herhangi bir kelime yazın!

"blankly" in Vietnamese

thẫn thờngơ ngác

Definition

Không biểu lộ cảm xúc, không hiểu, hoặc không có phản ứng gì, với ánh mắt trống rỗng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thẫn thờ' hay đi kèm các động từ như 'nhìn', 'nhìn chằm chằm', 'trả lời', diễn tả sự mất hồn hay bối rối.

Examples

She stared blankly at the wall.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào tường một cách **thẫn thờ**.

He answered blankly, not understanding the question.

Anh ấy trả lời một cách **ngơ ngác**, không hiểu câu hỏi.

The boy looked blankly at his teacher.

Cậu bé nhìn cô giáo **thẫn thờ**.

I just sat there, listening blankly as he explained everything.

Tôi chỉ ngồi đó, **thẫn thờ** lắng nghe anh ấy giải thích mọi thứ.

After hearing the bad news, she just nodded blankly.

Sau khi nghe tin xấu, cô ấy chỉ gật đầu **thẫn thờ**.

He looked at me blankly when I mentioned her name, as if he had forgotten.

Khi tôi nhắc đến tên cô ấy, anh ấy nhìn tôi **ngơ ngác**, như thể đã quên mất.