Herhangi bir kelime yazın!

"blanketed" in Vietnamese

bao phủ

Definition

Được che phủ hoàn toàn bởi một lớp gì đó, như tuyết, sương mù hoặc bóng tối. Thường dùng để miêu tả khung cảnh bị bao trùm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng một cách ẩn dụ để diễn tả cảnh tượng bị bao trùm bởi tuyết, sương mù, tĩnh lặng, hoặc bóng tối. Thường xuất hiện trong văn chương hoặc miêu tả.

Examples

The ground was blanketed with snow in the morning.

Buổi sáng, mặt đất được **bao phủ** bởi tuyết.

The city was blanketed in thick fog.

Thành phố được **bao phủ** bởi sương mù dày đặc.

Last night, silence blanketed the house.

Đêm qua, sự im lặng đã **bao phủ** ngôi nhà.

After the storm, everything was blanketed in white.

Sau cơn bão, mọi thứ đều **bao phủ** bởi màu trắng.

Darkness blanketed the valley as the sun set.

Khi mặt trời lặn, bóng tối **bao phủ** thung lũng.

The picnic area was blanketed with fallen leaves.

Khu dã ngoại được **bao phủ** bởi lá rụng.