Herhangi bir kelime yazın!

"blandness" in Vietnamese

sự nhạt nhẽo

Definition

Tình trạng thiếu hương vị, thiếu sự đặc sắc hay phấn khích. Dùng cho món ăn nhạt hoặc người/vật không để lại ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự nhạt nhẽo' áp dụng cho cả thức ăn lẫn tính cách hoặc bối cảnh. Mang nghĩa tiêu cực, không diễn tả đặc điểm tích cực.

Examples

The blandness of the soup made the meal disappointing.

**Sự nhạt nhẽo** của món súp khiến bữa ăn trở nên đáng thất vọng.

Some people enjoy the blandness of plain rice.

Một số người thích **sự nhạt nhẽo** của cơm trắng.

Her voice had a certain blandness that made her hard to remember.

Giọng cô ấy có một chút **sự nhạt nhẽo** nên khó nhớ.

He complained about the blandness of the hotel room decor.

Anh ấy phàn nàn về **sự nhạt nhẽo** trong trang trí phòng khách sạn.

The movie's blandness put me to sleep halfway through.

**Sự nhạt nhẽo** của bộ phim khiến tôi ngủ gật giữa chừng.

Sometimes, a little blandness is exactly what you need after a stressful day.

Đôi khi, một chút **sự nhạt nhẽo** là điều bạn cần sau một ngày căng thẳng.