"blame game" in Vietnamese
Definition
Tình huống mà mọi người cố gắng tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho nhau thay vì giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, đặc biệt trong chính trị, truyền thông hoặc môi trường nhóm. Mang nghĩa tiêu cực, thể hiện việc tránh né trách nhiệm.
Examples
They started a blame game after the project failed.
Sau khi dự án thất bại, họ bắt đầu **đổ lỗi lẫn nhau**.
Let's stop the blame game and find a solution.
Chúng ta hãy dừng **đổ lỗi lẫn nhau** và tìm giải pháp đi.
The meeting turned into a blame game quickly.
Cuộc họp nhanh chóng biến thành **đổ lỗi lẫn nhau**.
Politicians are playing the blame game instead of fixing the problem.
Các chính trị gia đang **đổ lỗi lẫn nhau** thay vì giải quyết vấn đề.
Whenever something goes wrong, there's always a blame game at work.
Cứ mỗi khi có vấn đề gì, ở nơi làm việc lại xuất hiện **đổ lỗi lẫn nhau**.
Don't get caught up in the blame game—focus on fixing things.
Đừng cuốn vào **đổ lỗi lẫn nhau**—hãy tập trung giải quyết vấn đề.