Herhangi bir kelime yazın!

"blain" in Vietnamese

mụn phồngvết sưng

Definition

Mụn phồng hoặc vết sưng là chỗ phồng rộp đau trên da, thường do nhiễm trùng hoặc bị kích ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại; người ta chỉ dùng 'mụn phồng' hoặc 'vết sưng' trong y học hoặc văn học cổ. Hằng ngày nên dùng 'mụn nước' hoặc 'vết rộp'.

Examples

He had a painful blain on his hand after working outside.

Anh ấy bị một **mụn phồng** đau trên tay sau khi làm việc ngoài trời.

A blain can form if the skin is irritated or infected.

Nếu da bị kích ứng hoặc nhiễm trùng, một **mụn phồng** có thể xuất hiện.

Doctors treated the blain with cream.

Các bác sĩ đã điều trị **mụn phồng** bằng kem bôi.

In old stories, heroes often got a blain from harsh winters.

Trong những câu chuyện xưa, các anh hùng thường bị **mụn phồng** do mùa đông khắc nghiệt.

That strange blain on my arm finally went away after a week.

Cái **mụn phồng** lạ trên tay tôi cuối cùng đã biến mất sau một tuần.

You don’t hear people say 'blain' much these days—everyone just says 'blister'.

Ngày nay không ai nói '**mụn phồng**' nữa—mọi người chỉ nói 'blister'.