Herhangi bir kelime yazın!

"blackmailers" in Vietnamese

kẻ tống tiền

Definition

Người đe dọa tiết lộ bí mật hoặc gây hại cho ai đó để đòi tiền hoặc lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ tống tiền' mang sắc thái tội phạm, dùng nhiều với 'bị bắt', 'đe dọa', 'cảnh sát'. Không nên nhầm với 'kẻ trộm' vì không liên quan đến trộm vật chất.

Examples

The police arrested two blackmailers last night.

Cảnh sát đã bắt hai **kẻ tống tiền** vào tối qua.

Blackmailers often threaten to reveal private information.

**Kẻ tống tiền** thường đe dọa tiết lộ thông tin riêng tư.

The victims were afraid of the blackmailers.

Các nạn nhân sợ **kẻ tống tiền**.

The blackmailers demanded $10,000 to keep the secret.

**Kẻ tống tiền** yêu cầu 10.000 đô la để giữ bí mật.

No one knew who the blackmailers were at first.

Ban đầu không ai biết **kẻ tống tiền** là ai.

After a long investigation, the blackmailers were finally caught.

Sau một cuộc điều tra dài, **kẻ tống tiền** cuối cùng đã bị tóm.