Herhangi bir kelime yazın!

"blackly" in Vietnamese

u ámcay độc

Definition

Chỉ cách nói, hành động hoặc cảm xúc u tối, chua chát hoặc cay độc, thường dùng khi diễn đạt tâm trạng hoặc sự hài hước đen tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc phong cách trang trọng để miêu tả tâm trạng, ánh nhìn, hoặc kiểu nói chuyện mang sắc thái đen tối, mỉa mai; không dùng thường ngày.

Examples

He looked blackly at the noisy children.

Anh ấy nhìn bọn trẻ ồn ào một cách **u ám**.

She spoke blackly about her problems.

Cô ấy nói về vấn đề của mình một cách **u ám**.

He laughed blackly at the bad news.

Anh ấy cười **cay độc** khi nghe tin xấu.

She made a blackly funny joke about her bad luck.

Cô ấy kể một câu đùa **u ám** về vận xui của mình.

He smiled blackly, knowing things would get worse.

Anh ấy mỉm cười **u ám** vì biết mọi chuyện sẽ tệ hơn.

The author describes the world blackly in his latest novel.

Tác giả miêu tả thế giới một cách **u ám** trong tiểu thuyết mới nhất của mình.