"blackhead" in Vietnamese
Definition
Mụn đầu đen là những đốm nhỏ màu đen thường xuất hiện trên mặt do lỗ chân lông bị tắc nghẽn bởi dầu và tế bào chết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc da. Cụm từ phổ biến: 'loại bỏ mụn đầu đen', 'trị mụn đầu đen'. Không nhầm với 'mụn đầu trắng', là loại mụn có đầu màu trắng.
Examples
I have a blackhead on my nose.
Tôi có một **mụn đầu đen** trên mũi.
Blackheads can appear on your chin.
**Mụn đầu đen** có thể xuất hiện ở cằm của bạn.
Washing your face can help prevent blackheads.
Rửa mặt có thể giúp ngăn ngừa **mụn đầu đen**.
I use a special strip to pull out blackheads from my nose.
Tôi dùng miếng dán đặc biệt để lột **mụn đầu đen** trên mũi.
Do you know any good ways to get rid of blackheads?
Bạn biết cách nào tốt để loại bỏ **mụn đầu đen** không?
After washing, my skin felt smooth and blackhead-free.
Sau khi rửa mặt, da tôi cảm thấy mịn và không còn **mụn đầu đen**.