"blackbirds" in Vietnamese
Definition
Chim sáo đen là loại chim kích thước vừa, lông thường màu đen, sống phổ biến ở châu Âu và châu Mỹ. Tuỳ vùng, từ này có thể chỉ các loài khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim sáo đen' là số nhiều. Ở Anh thường chỉ loài sáo đen phương Âu, ở Bắc Mỹ chỉ các loài khác như sáo cánh đỏ. Một con là 'blackbird'. Không phải 'quạ' hay 'chim diều hâu'.
Examples
Blackbirds sing in the garden every morning.
Mỗi sáng, **chim sáo đen** hót trong vườn.
We saw many blackbirds near the river.
Chúng tôi đã thấy nhiều **chim sáo đen** gần bờ sông.
The children watched the blackbirds fly away.
Các em nhỏ nhìn theo **chim sáo đen** bay đi.
In spring, the sound of blackbirds wakes me up early.
Vào mùa xuân, tiếng **chim sáo đen** làm tôi thức dậy sớm.
A flock of blackbirds flew overhead just as the sun set.
Một đàn **chim sáo đen** bay qua đầu ngay khi mặt trời lặn.
Have you ever noticed how noisy blackbirds get at dusk?
Bạn đã từng để ý thấy **chim sáo đen** ồn ào thế nào vào lúc hoàng hôn chưa?