Herhangi bir kelime yazın!

"bitterest" in Vietnamese

đắng nhấtđau đớn nhất (trải nghiệm)

Definition

'Bitterest' chỉ mức độ đắng hoặc đau đớn nhất về cảm xúc, trải nghiệm hoặc hương vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh ba vật trở lên. Có thể chỉ cả vị đắng nhất hoặc cảm xúc đau đớn nhất ('the bitterest memory').

Examples

This is the bitterest coffee I have ever tasted.

Đây là cà phê **đắng nhất** mà tôi từng uống.

Lemon is one of the bitterest fruits.

Chanh là một trong những loại quả **đắng nhất**.

Failing the exam was his bitterest disappointment.

Trượt kỳ thi là sự thất vọng **đau đớn nhất** của anh ấy.

That was the bitterest argument we've ever had—we didn't speak for months.

Đó là cuộc cãi vã **đau đớn nhất** của chúng tôi—chúng tôi đã không nói chuyện với nhau suốt mấy tháng.

She became his bitterest rival after the competition.

Sau cuộc thi, cô ấy đã trở thành **đối thủ cay đắng nhất** của anh.

The ending of the story left the bitterest feeling in my heart.

Kết thúc câu chuyện để lại cảm giác **đắng nhất** trong lòng tôi.