Herhangi bir kelime yazın!

"biter" in Vietnamese

người hay cắncon vật hay cắnđồ chơi gặm nướu

Definition

Chỉ người hoặc động vật hay cắn, hoặc đồ chơi cho trẻ em hoặc thú cưng dùng để gặm, mút.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho trẻ nhỏ đang mọc răng hoặc con vật nuôi hay cắn. Đối với đồ chơi gặm, từ 'teether' cũng rất phổ biến. Dùng cho người thì đôi khi ý nghĩa không tích cực.

Examples

The baby is a real biter when he is teething.

Em bé đúng là một **người hay cắn** mỗi khi mọc răng.

Watch out for the dog—he’s a biter.

Cẩn thận với con chó ấy—nó là một **con vật hay cắn** đấy.

She bought a new biter for her puppy.

Cô ấy đã mua một **đồ chơi gặm nướu** mới cho cún con của mình.

At daycare, he's known as the little biter because he nibbles everyone.

Ở nhà trẻ, bé ấy được gọi là **người hay cắn nhỏ** vì cắn mọi người.

My cat isn't a biter—she just likes to lick your hand.

Con mèo của tôi không phải là **con vật hay cắn**—nó chỉ thích liếm tay bạn thôi.

If you're a biter, chewing gum might help you break the habit.

Nếu bạn là một **người hay cắn**, nhai kẹo cao su có thể giúp bạn bỏ thói quen đó.