"bite your head off" in Vietnamese
Definition
Phản ứng tức giận hoặc quát mắng ai đó đột ngột dù họ không làm gì sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, dùng khi ai đó nổi cáu hoặc la mắng người khác một cách quá mức và không công bằng, chỉ dùng trong lời nói.
Examples
Please don't bite my head off; I was just asking a question.
Làm ơn đừng **quát tháo** tôi; tôi chỉ hỏi một câu thôi.
She bit his head off when he forgot her birthday.
Anh ấy quên sinh nhật cô, và cô **nổi cáu** với anh.
Why did you bite my head off in the meeting?
Tại sao bạn lại **nổi cáu** với tôi trong cuộc họp vậy?
I just made a suggestion, but my boss bit my head off.
Tôi chỉ góp ý thôi mà sếp lại **nổi cáu** với tôi.
Don't bite my head off—I'm on your side!
Đừng **quát tháo** tôi—tôi đang đứng về phía bạn mà!
Sorry I bit your head off earlier—I'm just stressed out.
Xin lỗi vì lúc nãy tôi **nổi cáu** với bạn—tôi chỉ đang căng thẳng thôi.