"bite the big one" in Vietnamese
Definition
Nói vui hoặc châm biếm về việc ai đó chết hoặc thất bại nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ rất thân mật, dùng để nói đùa về cái chết hoặc thất bại trầm trọng. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
After years of working, my old car finally bit the big one.
Chiếc xe cũ của tôi cuối cùng cũng **toi mạng** sau bao năm hoạt động.
They said the computer could last, but yesterday it bit the big one.
Họ bảo máy tính sẽ còn dùng được, vậy mà hôm qua nó **toi mạng** luôn.
People joke that if you eat too many sweets, you’ll bite the big one early.
Người ta đùa rằng ăn quá nhiều đồ ngọt sẽ **toi mạng** sớm.
When his business failed, he joked, 'Well, I guess we all sometimes bite the big one.'
Khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy đùa: 'Ôi, thỉnh thoảng ai cũng **toi mạng** thôi.'
If my phone bites the big one before my trip, I'll be in trouble.
Nếu điện thoại mình **toi mạng** trước chuyến đi thì nguy to.
Grandpa always laughs and says he'll bite the big one if he eats any more spicy food.
Ông vui vẻ nói sẽ **toi mạng** nếu ăn thêm đồ cay.