Herhangi bir kelime yazın!

"bisque" in Vietnamese

súp bisquemàu bisque

Definition

Bisque là một loại súp hải sản đậm đặc, béo và mịn, làm từ tôm, cua hoặc tôm hùm. Nó cũng chỉ một gam màu cam hồng nhạt giống như món súp này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bisque' chủ yếu dùng trong ẩm thực Pháp hoặc nhà hàng sang trọng. Khi nói về màu sắc, từ này gặp ở lĩnh vực nghệ thuật hoặc thiết kế. Không nên nhầm với 'bánh quy'.

Examples

We ordered shrimp bisque at the restaurant.

Chúng tôi đã gọi **bisque** tôm ở nhà hàng.

The bisque was thick and creamy.

**Bisque** rất đặc và béo ngậy.

She painted the vase a soft bisque color.

Cô ấy đã sơn chiếc bình thành màu **bisque** nhẹ nhàng.

I’ve never tried lobster bisque—is it really as good as people say?

Tôi chưa từng ăn **bisque** tôm hùm—nó thực sự ngon như mọi người nói không?

This plate’s official description lists its shade as 'light bisque'.

Mô tả chính thức của chiếc đĩa này ghi màu là 'light **bisque**'.

Honestly, a hot cup of bisque is perfect on a chilly day.

Thật lòng, một cốc **bisque** nóng là hoàn hảo cho ngày se lạnh.