Herhangi bir kelime yazın!

"bison" in Vietnamese

bò rừng bizonbò rừng Mỹ (bison)

Definition

Bison là loài động vật hoang dã rất lớn, có lông dày và sừng, sống ở Bắc Mỹ và một số vùng châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bison' là tên gọi khoa học, trang trọng; ở Mỹ thường gọi là 'buffalo' nhưng thực ra 'buffalo' thật sống ở châu Phi và châu Á. Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu hay về thiên nhiên.

Examples

A bison is much larger than a cow.

**Bison** lớn hơn bò rất nhiều.

There are many bison in Yellowstone National Park.

Có rất nhiều **bison** ở Công viên Quốc gia Yellowstone.

The bison has thick fur to stay warm in winter.

**Bison** có lông dày để giữ ấm trong mùa đông.

We saw a herd of bison crossing the road during our trip.

Chúng tôi đã thấy một đàn **bison** băng qua đường trong chuyến đi.

Did you know the American bison nearly went extinct?

Bạn có biết **bison** Mỹ từng gần như tuyệt chủng không?

People sometimes confuse bison with true buffalo, but they are different animals.

Mọi người đôi khi nhầm lẫn **bison** với trâu thật, nhưng chúng là hai loài khác nhau.