Herhangi bir kelime yazın!

"biscuit" in Vietnamese

bánh quybánh mì mềm (kiểu Mỹ)

Definition

Một loại bánh nhỏ, phẳng, khô, thường ngọt; ở Anh gọi là bánh quy, còn ở Mỹ là loại bánh mì mềm ăn sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biscuit' ở Anh và Úc là bánh quy, còn ở Mỹ là bánh mì mềm ăn sáng, dùng với bơ hoặc sốt. Hãy chú ý ngữ cảnh.

Examples

Can I have a biscuit with my tea?

Tôi có thể ăn một cái **bánh quy** cùng trà được không?

She bought a box of chocolate biscuits.

Cô ấy đã mua một hộp **bánh quy** sô cô la.

In America, a biscuit is soft and served with gravy.

Ở Mỹ, **bánh mì mềm** thường được phục vụ với nước sốt.

Grab a biscuit before you leave, they're homemade!

Lấy một cái **bánh quy** trước khi đi nhé, đó là bánh nhà làm đấy!

Nothing beats fresh biscuits with butter in the morning.

Không gì ngon bằng **bánh mì mềm** mới ra lò kèm bơ vào buổi sáng.

Kids love dipping their biscuits in milk.

Trẻ em thích nhúng **bánh quy** vào sữa.