Herhangi bir kelime yazın!

"birthing" in Vietnamese

sinh nởsinh đẻ

Definition

Hành động hoặc quá trình sinh ra em bé hoặc động vật. Đôi khi còn chỉ việc khởi đầu điều gì đó mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa, các lớp học hay trung tâm về sinh nở ('birthing center', 'birthing class'). Đôi khi để nói về sự khởi đầu mới. Từ 'birth' phổ biến hơn.

Examples

The birthing of puppies took all night.

Việc **sinh nở** của những chú chó con kéo dài suốt đêm.

She attended a birthing class before her baby was born.

Cô ấy đã tham gia một lớp học về **sinh nở** trước khi sinh con.

The hospital has a special birthing center for mothers.

Bệnh viện có trung tâm **sinh nở** đặc biệt dành cho các bà mẹ.

Her gentle birthing experience made her feel empowered.

Trải nghiệm **sinh nở** nhẹ nhàng giúp cô ấy cảm thấy tự tin hơn.

Some people use water tubs for a more natural birthing process.

Một số người dùng bồn nước để **sinh nở** tự nhiên hơn.

The company’s birthing was full of challenges, but now it’s thriving.

**Sự ra đời** của công ty gặp nhiều thử thách, nhưng bây giờ rất phát triển.