"birdbath" in Vietnamese
Definition
Là một chậu nông để ngoài trời, chứa nước để chim đến uống và tắm rửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt ở vườn hoặc công viên. Chỉ dùng cho chim, không phải cho người. Thường làm bằng đá, sứ hoặc kim loại. Trong tiếng Anh là 'birdbath', viết liền.
Examples
The birdbath in the garden attracts many birds.
**Bể tắm cho chim** trong vườn thu hút nhiều loài chim.
We filled the birdbath with clean water this morning.
Sáng nay chúng tôi đã đổ nước sạch vào **bể tắm cho chim**.
A small birdbath is next to the tree.
Một **bể tắm cho chim** nhỏ nằm cạnh cái cây.
If you want to see more wildlife, put a birdbath in your backyard.
Nếu bạn muốn thấy nhiều động vật hoang dã hơn, hãy đặt một **bể tắm cho chim** ở sân sau.
The old stone birdbath has become a favorite spot for robins.
**Bể tắm cho chim** bằng đá cũ đã trở thành chỗ ưa thích của những con sáo.
Don’t forget to clean the birdbath every week to keep it healthy for the birds.
Đừng quên làm sạch **bể tắm cho chim** mỗi tuần để tốt cho chim.