Herhangi bir kelime yazın!

"birches" in Vietnamese

cây bạch dương

Definition

Cây bạch dương là loại cây thân mảnh với vỏ màu trắng và cành mảnh, chủ yếu mọc ở vùng khí hậu mát mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây bạch dương' dùng để chỉ nhiều cây, thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca khi miêu tả rừng cây. Không nên nhầm với gỗ bạch dương.

Examples

The forest is full of birches.

Khu rừng đầy **cây bạch dương**.

I saw many birches near the river.

Tôi nhìn thấy nhiều **cây bạch dương** gần con sông.

Birches have white bark.

Vỏ của **cây bạch dương** có màu trắng.

A gentle breeze made the birches sway softly.

Cơn gió nhẹ làm **cây bạch dương** đung đưa dịu dàng.

In autumn, the leaves of the birches turn golden yellow.

Vào mùa thu, lá của **cây bạch dương** chuyển sang vàng óng.

Many poets write about the beauty of birches in spring.

Nhiều nhà thơ viết về vẻ đẹp của **cây bạch dương** vào mùa xuân.