"bipedal" in Vietnamese
Definition
Chỉ động vật hoặc sinh vật di chuyển bằng hai chân, như con người hoặc các loài chim.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, dùng để so sánh với 'quadrupedal' (đi bằng bốn chân). Ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Humans are bipedal creatures.
Con người là sinh vật **đi bằng hai chân**.
Birds are also bipedal animals.
Chim cũng là loài **đi bằng hai chân**.
Dinosaurs like the T. rex were bipedal.
Khủng long như T. rex cũng từng là loài **đi bằng hai chân**.
Being bipedal helps humans keep their hands free to use tools.
**Đi bằng hai chân** giúp con người rảnh tay để sử dụng công cụ.
Some robots are designed to be bipedal so they can move like people do.
Một số robot được thiết kế **đi bằng hai chân** để di chuyển giống con người.
You can easily tell if an animal is bipedal by watching how it walks.
Bạn có thể dễ dàng nhận biết một con vật có phải là **đi bằng hai chân** không bằng cách quan sát nó di chuyển.