Herhangi bir kelime yazın!

"biped" in Vietnamese

động vật hai chân

Definition

Sinh vật hoặc con người di chuyển bằng hai chân. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng cho trường hợp sinh vật thực sự di chuyển chủ yếu bằng hai chân.

Examples

Humans are bipeds.

Con người là **động vật hai chân**.

A bird is not always a biped because some birds walk on four limbs.

Không phải lúc nào chim cũng là **động vật hai chân** vì có loài đi bằng bốn chi.

Dinosaurs like the T-Rex were bipeds.

Khủng long như T-Rex là **động vật hai chân**.

The child walked like a little biped, just learning how to balance.

Đứa trẻ đi bộ như một **động vật hai chân** nhỏ, vừa mới học cách giữ thăng bằng.

Scientists study how bipeds move to design better robots.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách **động vật hai chân** di chuyển để thiết kế robot tốt hơn.

If you watch carefully, you'll see how most bipeds swing their arms while walking.

Nếu để ý, bạn sẽ thấy hầu hết **động vật hai chân** đều vung tay khi đi bộ.