"bipartisan" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự đồng ý hoặc hợp tác giữa hai đảng phái đối lập, đặc biệt là trong hệ thống chỉ có hai đảng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị như 'bipartisan support' hoặc 'bipartisan agreement'. Đừng nhầm với 'nonpartisan' (không thuộc đảng phái nào).
Examples
The new law had bipartisan support in Congress.
Luật mới nhận được sự ủng hộ **lưỡng đảng** ở Quốc hội.
There was a bipartisan agreement to increase funding for schools.
Có một thỏa thuận **lưỡng đảng** để tăng ngân sách cho trường học.
The committee made a bipartisan decision.
Ủy ban đã đưa ra quyết định **lưỡng đảng**.
It's rare to see such a bipartisan approach to healthcare reform.
Hiếm khi thấy cách tiếp cận **lưỡng đảng** như vậy trong cải cách y tế.
The infrastructure bill passed with bipartisan backing.
Dự luật cơ sở hạ tầng đã được thông qua với sự hậu thuẫn **lưỡng đảng**.
Getting a bipartisan solution on this issue will be challenging.
Sẽ khó khăn để đạt được giải pháp **lưỡng đảng** cho vấn đề này.