Herhangi bir kelime yazın!

"biosynthesis" in Vietnamese

sinh tổng hợp

Definition

Sinh tổng hợp là quá trình sinh vật tạo ra các phân tử phức tạp từ các thành phần đơn giản dưới sự hỗ trợ của enzym.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sinh tổng hợp' dùng nhiều trong lĩnh vực sinh học và hóa sinh, chỉ các quá trình tự nhiên trong cơ thể sống, không dùng cho tổng hợp nhân tạo. Ví dụ: 'sinh tổng hợp protein', 'sinh tổng hợp axit béo'.

Examples

Proteins are made by biosynthesis in living cells.

Protein được tạo ra nhờ **sinh tổng hợp** trong các tế bào sống.

Scientists study biosynthesis to understand how vitamins are made.

Các nhà khoa học nghiên cứu **sinh tổng hợp** để hiểu cách các loại vitamin được hình thành.

Biosynthesis requires enzymes to help build molecules.

**Sinh tổng hợp** cần các enzym giúp tạo ra phân tử.

Without biosynthesis, our bodies couldn’t make the hormones we need.

Nếu không có **sinh tổng hợp**, cơ thể chúng ta không thể tạo ra các hormone cần thiết.

The process of biosynthesis is essential for all forms of life.

Quá trình **sinh tổng hợp** là thiết yếu cho mọi dạng sự sống.

Many medicines are developed by mimicking natural biosynthesis pathways.

Nhiều loại thuốc được phát triển bằng cách bắt chước các con đường **sinh tổng hợp** tự nhiên.