Herhangi bir kelime yazın!

"biologists" in Vietnamese

nhà sinh học

Definition

Nhà sinh học là những nhà khoa học nghiên cứu về sinh vật như thực vật, động vật và vi sinh vật. Họ cố gắng tìm hiểu cách sự sống hoạt động và giải thích thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà sinh học' chỉ những người chuyên ngành sinh học ở nhiều lĩnh vực như 'nhà sinh học biển', 'nhà sinh học phân tử'. Luôn dùng cho nhóm người, không dùng cho cá nhân hoặc thành động từ.

Examples

Biologists study animals and plants.

**Nhà sinh học** nghiên cứu động vật và thực vật.

Many biologists work in universities.

Nhiều **nhà sinh học** làm việc tại các trường đại học.

Biologists discover new species every year.

**Nhà sinh học** phát hiện ra các loài mới mỗi năm.

Some biologists spend months in the rainforest for research.

Một số **nhà sinh học** dành hàng tháng trời trong rừng mưa để nghiên cứu.

Without biologists, we wouldn’t understand how ecosystems work.

Nếu không có **nhà sinh học**, chúng ta sẽ không hiểu cách hệ sinh thái vận hành.

A team of biologists just published a fascinating study on deep-sea creatures.

Một nhóm **nhà sinh học** vừa công bố nghiên cứu thú vị về các sinh vật biển sâu.